Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường đi kèm với các từ chỉ tài sản, cổ vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phách mại
Từng chữ
- 拍pháchvỗ, đập; tát, vả
- 卖mạibán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thương mại, bán hàng.
Câu ví dụ
- 这个物品被拍卖了
Vật phẩm này được bán đấu giá
- 我们去参加拍卖会
Chúng ta đi tham gia đấu giá
- 这件古董拍卖价很高
Cổ vật này được đấu giá cao
- 拍卖公司
Công ty đấu giá
Kết hợp thường gặp
- 拍卖会
hội đấu giá
- 拍卖价
giá đấu giá
- 参加拍卖
tham gia đấu giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.