Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thương mại, bán hàng.
Câu ví dụ
- 这个物品被拍卖了
Vật phẩm này được bán đấu giá
- 我们去参加拍卖会
Chúng ta đi tham gia đấu giá
- 这件古董拍卖价很高
Cổ vật này được đấu giá cao
- 拍卖公司
Công ty đấu giá
Kết hợp thường gặp
- 拍卖会
hội đấu giá
- 拍卖价
giá đấu giá
- 参加拍卖
tham gia đấu giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.