Từ vựng tiếng Trung
pāi

Nghĩa tiếng Việt

vỗ, đập; tát, vả

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拍 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay, phần 白 cho âm pāi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pāi/vỗ
  • /pāi/chụp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phách": bàn tay (扌) vỗ thành tiếng trắng (白) — vỗ tay, đập nhịp; nhịp phách trong âm nhạc.

Gương Hán-Việt

phách trong "tiết phách" (nhịp phách), "phách tay" — ít dùng; nhưng 拍照 (chụp ảnh) rất thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 拍 (phách) mở khoá: 拍照 (chụp ảnh), 拍摄 (quay phim), 球拍 (vợt), 拍卖 (đấu giá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拍 liushutong 1拍 liushutong 2拍 liushutong 3
Lục thư thông

拍 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa — hành động của tay, phần 白 (bạch) biểu âm cho pāi. Nghĩa gốc là vỗ, đập bằng tay. Mở rộng sang: chụp ảnh (拍照), quay phim (拍摄), nhịp phách âm nhạc. Lục thư thông (Ming) ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她拍了很多照片。Tā pāi le hěn duō zhàopiàn. thanh 1

    Cô ấy đã chụp rất nhiều ảnh.

  • 大家一起拍手欢迎。Dàjiā yīqǐ pāishǒu huānyíng. thanh 4

    Mọi người cùng vỗ tay chào đón.

  • 导演开始拍戏了。Dǎoyǎn kāishǐ pāixì le. thanh 3

    Đạo diễn bắt đầu quay phim rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 排 (phái/pái) — cùng âm gần, nhưng 排 nghĩa là xếp hàng

  • thành phần biểu âm, nhưng 白 (bạch) nghĩa là trắng — không liên quan đến nghĩa 拍

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.