Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho diễn viên hoặc đoàn làm phim. Có thể bao gồm cả việc quay và diễn.
Câu ví dụ
- 他在外面拍戏
Anh ấy đang在外面 quay phim
- 最近忙着拍戏
Gần đây bận quay phim
- 剧组在拍戏
Ekip phim đang quay
Kết hợp thường gặp
- 拍戏现场
hiện trường quay phim
- 拍完戏
quay xong phim
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.