Nghĩa tiếng Việt
hí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戏 (phồn thể 戲) = 又 (Hựu, tay — giản hoá của 虛/虎) + 戈 (Qua, binh khí); chữ hội ý — tay cầm vũ khí múa, diễn võ, biểu thị 'trò diễn, hý kịch'. Bản giản thể đã rút gọn phần trái phức tạp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xì/kịch
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hí": tay 又 múa binh khí 戈 — đó là diễn võ, là hí kịch, là trò chơi giải trí.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'hí kịch', 'hí viện', 'du hí' (vui chơi), 'hí lộng' (đùa cợt).
Mở khoá kiến thức
Biết 戏 mở khoá hệ từ Hán-Việt giải trí: hí kịch, hí viện, du hí, hí lộng, đùa hí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戲 (giản thể 戏) là chữ hình thanh-hội ý: bộ 戈 (vũ khí) cho nghĩa hành động múa võ biểu diễn, 虛 (giản thể 又) cho âm. Nghĩa gốc 'diễn võ, biểu diễn vũ khí', mở rộng thành 'hí kịch, trò chơi, đùa giỡn'. Bản giản thể thay phần trái 虛 phức tạp bằng 又 cho dễ viết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 孩子们在玩游戏。
Bọn trẻ đang chơi trò chơi.
- 他喜欢看京戏。
Anh ấy thích xem kinh kịch.
- 别开玩笑了,这不是游戏。
Đừng đùa nữa, đây không phải trò chơi.
- 这部戏很好看。
Vở kịch này rất hay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.