Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: xiếc (với thú驯 như ngựa, hổ, voi...).
Câu ví dụ
- 我们去看马戏表演
Chúng tôi đi xem biểu diễn xiếc
- 马戏团来了
Đoàn xiếc đã đến
- 孩子们喜欢马戏
Trẻ em thích xiếc
- 马戏表演很精彩
Biểu diễn xiếc rất xuất sắc
Kết hợp thường gặp
- 马戏团
đoàn xiếc
- 马戏表演
biểu diễn xiếc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.