Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ biến tạo thành cụm động tân nghĩa là diễn ảo thuật hoặc giở trò ma mãnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hí pháp
Từng chữ
- 戏híhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 魔术师表演了一个精彩的戏法。
- 他总能变出一些小戏法来逗大家开心。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.