Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa戏剧 có thể chỉ kịch truyền thống (京剧, 越剧…) hoặc kịch nói hiện đại. Tính từ 戏剧性 (xìjùxìng) nghĩa là 'đầy kịch tính'. Phân biệt với 电视剧 (phim truyền hình) và 电影 (phim điện ảnh).
Câu ví dụ
- 她很喜欢看戏剧
Cô ấy rất thích xem kịch
- 京剧是中国最著名的戏剧之一
Kinh kịch là một trong những thể loại hí kịch nổi tiếng nhất của Trung Quốc
- 这部戏剧的情节非常感人
Cốt truyện của vở kịch này rất cảm động
- 他在学校的戏剧社参加了演出
Anh ấy đã tham gia biểu diễn trong câu lạc bộ kịch của trường
Kết hợp thường gặp
- 戏剧演出
buổi biểu diễn kịch
- 传统戏剧
kịch truyền thống
- 戏剧效果
hiệu ứng kịch tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.