Từ vựng tiếng Trung
xì*jù

Nghĩa tiếng Việt

hí kịch, vở kịch — chỉ nghệ thuật sân khấu truyền thống (kịch nói, kinh kịch…) hoặc tác phẩm kịch nói chung

2 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thương)

15 nét

Bộ: (con dao)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

戏剧 có thể chỉ kịch truyền thống (京剧, 越剧…) hoặc kịch nói hiện đại. Tính từ 戏剧性 (xìjùxìng) nghĩa là 'đầy kịch tính'. Phân biệt với 电视剧 (phim truyền hình) và 电影 (phim điện ảnh).

Câu ví dụ

  • 她很喜欢看戏剧Tā hěn xǐhuān kàn xìjù thanh 1

    Cô ấy rất thích xem kịch

  • 京剧是中国最著名的戏剧之一Jīngjù shì Zhōngguó zuì zhùmíng de xìjù zhī yī thanh 1

    Kinh kịch là một trong những thể loại hí kịch nổi tiếng nhất của Trung Quốc

  • 这部戏剧的情节非常感人Zhè bù xìjù de qíngjié fēicháng gǎnrén thanh 4

    Cốt truyện của vở kịch này rất cảm động

  • 他在学校的戏剧社参加了演出Tā zài xuéxiào de xìjù shè cānjiāle yǎnchū thanh 1

    Anh ấy đã tham gia biểu diễn trong câu lạc bộ kịch của trường

Kết hợp thường gặp

  • 戏剧演出xìjù yǎnchū thanh 4

    buổi biểu diễn kịch

  • 传统戏剧chuántǒng xìjù thanh 2

    kịch truyền thống

  • 戏剧效果xìjù xiàoguǒ thanh 4

    hiệu ứng kịch tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.