Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
biàn变
xì*fǎ戏

Nghĩa tiếng Việt

Biểu diễn ảo thuật, làm trò ảo thuật

Âm Hán Việt

biến hí, hô pháp

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc biểu diễn ảo thuật hoặc thay đổi nhanh chóng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

biến hí, hô pháp

Từng chữ

  • 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
  • 戏hí, hôhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 魔术师正在变戏法。Móshùshī zhèngzài biàn xìfǎ. thanh 2
  • 他小时候就喜欢变戏法。Tā xiǎoshíhòu jiù xǐhuān biàn xìfǎ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.