Từ vựng tiếng Trung
xì戏
Nghĩa tiếng Việt
kịch
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
戏
Bộ: 戈 (cái giáo)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '戈' (cái giáo), biểu thị hành động hoặc chiến đấu.
- Bên phải là '又' (lại), biểu thị sự lặp lại hoặc hành động liên tục.
→ Kết hợp lại, '戏' có ý nghĩa liên quan đến hoạt động, biểu diễn hoặc vui chơi.
Từ ghép thông dụng
游戏
trò chơi
戏剧
kịch, sân khấu
戏弄
trêu chọc, đùa giỡn