Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa戏曲 là khái niệm bao trùm nhiều thể loại sân khấu truyền thống TQ (京剧, 越剧, 黄梅戏...), không chỉ riêng kinh kịch. existingMeaning 'kinh kịch' hơi hẹp — đúng hơn là 'hí kịch truyền thống'.
Câu ví dụ
- 京剧是中国最著名的戏曲形式之一
Kinh kịch là một trong những loại hình hí kịch truyền thống nổi tiếng nhất của Trung Quốc
- 他从小就喜欢看戏曲表演
Từ nhỏ anh ấy đã thích xem biểu diễn hí kịch
- 戏曲艺术包括唱、念、做、打
Nghệ thuật hí kịch bao gồm hát, đọc, diễn, võ
- 我们要保护传统戏曲文化
Chúng ta cần bảo vệ văn hóa hí kịch truyền thống
Kết hợp thường gặp
- 京剧
kinh kịch
- 戏曲表演
biểu diễn hí kịch
- 传统戏曲
hí kịch truyền thống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.