Từ vựng tiếng Trung
pāi*shè拍
摄
Nghĩa tiếng Việt
chụp ảnh
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
拍
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
摄
Bộ: 扌 (tay)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 拍: Có bộ thủ là '扌' (tay) liên quan đến hành động của tay và bộ '白' (trắng) gợi ý đến việc nhìn thấy rõ ràng hoặc đánh bóng.
- 摄: Cũng có bộ thủ là '扌' (tay), kết hợp với các thành phần như '聂' (nghĩa là nghe) chỉ việc ghi nhận, thu lấy hình ảnh hay âm thanh.
→ 拍摄: Kết hợp giữa '拍' (đánh, chụp) và '摄' (thu, ghi hình) thể hiện hành động chụp ảnh hoặc quay phim, sử dụng tay để điều khiển thiết bị ghi hình.
Từ ghép thông dụng
拍照
chụp ảnh
摄影
nhiếp ảnh
拍摄者
nhiếp ảnh gia