Nghĩa tiếng Việt
cái khăn bịt trán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帕 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là khăn tay, khăn mặt nhỏ. Bộ 巾 cho nghĩa (đồ vải), bộ 白 cho âm đọc.
Hán-Việt: phách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phách": khăn (巾) trắng (白) — chiếc khăn tay trắng tinh, gợi tên Phách qua phiên âm Pascal, Patricia.
Gương Hán-Việt
phách trong "khăn phách", tên Phách
Mở khoá kiến thức
Biết 帕 (Phách) mở khoá: 手帕 (khăn tay), 帕斯卡 (Pascal), 帕蒂 (Patty), phiên âm tên riêng nước ngoài.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帕 là chữ hình thanh: bộ 巾 (khăn, biểu nghĩa) + 白 (biểu âm). Nghĩa gốc là khăn tay nhỏ (handkerchief). Hiện dùng nhiều để phiên âm tên: 帕蒂 (Patty), 帕斯卡 (Pascal). Wiktionary xác nhận đây là chữ mang nghĩa khăn vải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她用手帕擦了擦眼泪。
Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.
- 帕斯卡是法国的科学家。
Pascal là nhà khoa học Pháp.
- 她叫帕蒂。
Cô ấy tên Patty.
- 这条手帕很漂亮。
Chiếc khăn tay này rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.