Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怕 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim — cảm xúc) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh — tâm trạng tái mặt, sợ hãi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pà/Tôi sợ
- /pà/sợ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạ": tim 忄 tái trắng 白 — khi sợ thì mặt mày tái mét, đó là 怕.
Gương Hán-Việt
Âm 'phạ' ít dùng độc lập trong tiếng Việt; nghĩa 'sợ' phổ biến trong tiếng Trung qua các từ như 害怕, 恐怕, 可怕.
Mở khoá kiến thức
Biết 怕 mở khoá hệ từ chỉ sợ hãi trong tiếng Trung: 害怕, 可怕, 恐怕, 不怕.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怕 là chữ hình thanh: bộ 忄 (biến thể của 心) cho nghĩa cảm xúc, 白 cho âm. Nghĩa gốc 'điềm tĩnh, nhàn nhã' (sách cổ), nhưng cách dùng phổ biến hiện đại là 'sợ hãi, e ngại, lo'. Có thể nhớ qua hình ảnh 'tim đập, mặt tái trắng' = sợ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.