Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怕 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim — cảm xúc) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh — tâm trạng tái mặt, sợ hãi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //Tôi sợ
  • //sợ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạ": tim 忄 tái trắng 白 — khi sợ thì mặt mày tái mét, đó là 怕.

Gương Hán-Việt

Âm 'phạ' ít dùng độc lập trong tiếng Việt; nghĩa 'sợ' phổ biến trong tiếng Trung qua các từ như 害怕, 恐怕, 可怕.

Mở khoá kiến thức

Biết 怕 mở khoá hệ từ chỉ sợ hãi trong tiếng Trung: 害怕, 可怕, 恐怕, 不怕.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怕 seal 1
Tiểu triện
怕 liushutong 1怕 liushutong 2怕 liushutong 3怕 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 怕 là chữ hình thanh: bộ 忄 (biến thể của 心) cho nghĩa cảm xúc, 白 cho âm. Nghĩa gốc 'điềm tĩnh, nhàn nhã' (sách cổ), nhưng cách dùng phổ biến hiện đại là 'sợ hãi, e ngại, lo'. Có thể nhớ qua hình ảnh 'tim đập, mặt tái trắng' = sợ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我不怕黑。wǒ bú pà hēi. thanh 3

    Tôi không sợ tối.

  • 他很怕狗。tā hěn pà gǒu. thanh 1

    Anh ấy rất sợ chó.

  • 别怕,有我在。bié pà, yǒu wǒ zài. thanh 2

    Đừng sợ, có tôi đây.

  • 她害怕一个人在家。tā hàipà yí ge rén zài jiā. thanh 1

    Cô ấy sợ ở nhà một mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'pāi/pà', cùng có 白 làm thanh phù

  • cùng bộ 忄, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.