Từ vựng tiếng Trung
nǎ*pà

Nghĩa tiếng Việt

ngay cả khi

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

9 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '哪' kết hợp giữa bộ '口' (cái miệng) và phần còn lại có liên quan đến âm thanh hoặc câu hỏi, vì '哪' thường được dùng để hỏi.
  • Chữ '怕' gồm bộ '忄' (trái tim) và phần '白' (trắng), gợi ý sự sợ hãi thường liên quan đến cảm xúc bên trong của con người.

Cụm từ '哪怕' có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'dù cho', thể hiện sự không sợ hãi hoặc không ngại trong một tình huống khó khăn.

Từ ghép thông dụng

哪怕这样nǎ pà zhèyàng

dù cho như vậy

哪怕困难nǎ pà kùnnán

dù cho khó khăn

哪怕失败nǎ pà shībài

dù cho thất bại