Từ vựng tiếng Trung
shuài

Nghĩa tiếng Việt

tướng cầm đầu, thống suất; làm gương

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帅 là giản thể của 帥. Bản gốc 帥 = 𠂤 + 巾 — chỉ một người mang khăn chỉ huy. Bản giản thể rút 𠂤 thành nét đơn. Chữ hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuài/đẹp trai, thông minh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: soái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soái": nét chỉ huy đặt trên cái khăn 巾 — tướng quân cầm khăn lệnh, đó là 'soái' (thống soái).

Gương Hán-Việt

soái trong "thống soái" 統帥, "soái khí" 帥氣

Mở khoá kiến thức

Biết 帅 mở khoá nhóm từ về tướng quân và 'đẹp trai': 元帅, 帅哥.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帅 bronze 1
Kim văn
帅 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 帅 = giản thể của 帥, trong đó 𠂤 (đống/đám đông) bị rút gọn. 帥 ban đầu là khăn chỉ huy của tướng cầm đầu. Nghĩa: thống suất, tướng cầm đầu; trong khẩu ngữ hiện đại mang nghĩa 'đẹp trai, ngầu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他长得很帅。tā zhǎng de hěn shuài. thanh 1

    Anh ấy rất đẹp trai.

  • 那个帅哥是谁?nà ge shuài gē shì shéi? thanh 4

    Anh chàng đẹp trai kia là ai?

  • 他被任命为元帅。tā bèi rèn mìng wéi yuán shuài. thanh 1

    Anh ấy được phong làm nguyên soái.

  • 这件衣服真帅。zhè jiàn yī fu zhēn shuài. thanh 4

    Bộ đồ này thật ngầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 帅, chỉ khác một nét — dễ nhầm 师 ↔ 帅

  • cùng âm shuāi, dễ nhầm 'ngã' với 'soái'

  • là phần dưới; viết thiếu nét trên thành 巾

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.