Từ vựng tiếng Trung
shuāi

Nghĩa tiếng Việt

vứt xuống đất, quẳng đi

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摔 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 率 (Luật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 cho nghĩa hành động tay (ném mạnh, ngã), 率 cho âm (shuāi ~ suất).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuāi/ngã

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: suất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "suất": tay 扌 (thủ) suất 率 (luật) mạnh xuống — 摔 là ngã đập mạnh xuống đất.

Gương Hán-Việt

suất trong 'suất đảo' (ngã xuống)

Mở khoá kiến thức

Biết 摔 (suất) mở khoá: 摔倒 (ngã), 摔跤 (đấu vật/ngã), 摔碎 (làm vỡ khi rơi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 摔 là chữ hình thanh (psc): 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 率 (luật, biểu âm). Nghĩa gốc là dùng tay ném mạnh xuống, sau mở rộng sang 'ngã' và '摔跤' (đấu vật — vật nhau xuống đất).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在路上摔倒了。Tā zài lù shàng shuāidǎo le. thanh 1

    Anh ấy ngã trên đường.

  • 杯子从桌上掉下去摔碎了。Bēizi cóng zhuō shàng diào xià qu shuāisuì le. thanh 1

    Cái cốc rơi khỏi bàn và vỡ tan.

  • 他从事摔跤运动多年。Tā cóngshì shuāijiāo yùndòng duō nián. thanh 1

    Anh ấy theo đuổi môn đấu vật nhiều năm.

  • 小心别摔跤。Xiǎoxīn bié shuāijiāo. thanh 3

    Cẩn thận đừng ngã nhé.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 摔 chứa 率, dễ quên bộ 扌 bên trái — 率 là 'tỷ lệ/dẫn đầu', 摔 là 'ngã/ném'

  • đồng âm shuǎi, hành động tay tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.