Từ vựng tiếng Trung
shuài

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tất suất 蟋蟀)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟀 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 率 (Luật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là côn trùng, còn 率 cho âm shuài.

Hán-Việt: suất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "suất": trùng (虫) dẫn đầu theo luật (率 — luật) âm nhạc mùa thu — 蟀 là nửa sau của 蟋蟀 (dế mèn).

Gương Hán-Việt

suất trong 蟋蟀 (tất suất — dế mèn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟀 mở khoá từ 蟋蟀 — con dế, biểu tượng mùa thu trong thi ca Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蟀 là chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng) biểu nghĩa 'côn trùng', còn 率 (luật) biểu âm. Nghĩa là con dế — chỉ dùng trong tổ hợp 蟋蟀 (dế mèn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟋蟀在草丛中鸣叫。Xīshuài zài cǎocóng zhōng míngjiào. thanh 1

    Dế mèn kêu trong đám cỏ.

  • 夜晚蟋蟀声此起彼伏。Yèwǎn xīshuài shēng cǐ qǐ bǐ fú. thanh 4

    Đêm về tiếng dế mèn nối tiếp nhau vang lên.

  • 他养了几只蟋蟀来斗。Tā yǎng le jǐ zhī xīshuài lái dòu. thanh 1

    Anh ấy nuôi vài con dế để đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hai chữ luôn đi cùng nhau trong 蟋蟀, dễ đổi chỗ cho nhau

  • là phần biểu âm của 蟀, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.