Từ vựng tiếng Trung
shuàn

Nghĩa tiếng Việt

gột, súc, rửa qua loa; tái, nhúng, trần

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涮 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 刷 (Xoát, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 水 (氵) cho nghĩa, 刷 cho âm shuàn. Chữ hình thanh điển hình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuàn/chần
  • /shuàn/tráng

Hán-Việt: xuyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuyến": nước (氵) quét qua (刷) thức ăn — nhúng, chần; cũng là súc rửa nhanh.

Gương Hán-Việt

"xuyến" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; 涮 gặp trong 涮火锅 (nhúng lẩu)

Mở khoá kiến thức

Biết 涮 mở khoá 涮火锅 (ăn lẩu kiểu nhúng), 涮羊肉 (thịt cừu lẩu Bắc Kinh), 涮锅子 (nhúng nồi lẩu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 涮 (xuyến) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 水 (氵 — Thuỷ) biểu nghĩa chỉ nước; 刷 (Xoát) biểu âm shuàn. Nghĩa gốc: rửa qua nước, súc miệng; mở rộng sang nghĩa nhúng thức ăn vào nước sôi (như lẩu). Thường gặp trong 涮火锅 (nhúng lẩu) và 涮羊肉 (thịt cừu nhúng lẩu Bắc Kinh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们去涮火锅吧。wǒmen qù shuàn huǒguō ba. thanh 3

    Chúng ta đi ăn lẩu nhúng nhé.

  • 把肉放进汤里涮一下。bǎ ròu fàng jìn tāng lǐ shuàn yīxià. thanh 3

    Nhúng thịt vào nồi nước dùng một chút.

  • 北京的涮羊肉很有名。Běijīng de shuàn yángròu hěn yǒumíng. thanh 3

    Thịt cừu nhúng lẩu Bắc Kinh rất nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 涮, cùng gốc âm shuā/shuàn — 刷 nghĩa quét, chải

  • cùng âm shuān, nhưng 拴 có bộ 扌 (buộc, cột)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.