Từ vựng tiếng Trung
shuàn涮
Nghĩa tiếng Việt
chần
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
涮
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '氵' (ba chấm thủy) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước.
- Phần còn lại '刷' gợi nhớ đến hành động đánh hay chà, thường dùng cho việc vệ sinh, làm sạch.
→ Nghĩa chung là 'rửa sạch' hoặc 'nhúng vào nước'.
Từ ghép thông dụng
涮羊肉
lẩu thịt cừu
涮锅
lẩu
涮洗
rửa sạch, nhúng qua nước