Từ vựng tiếng Trung
shuān

Nghĩa tiếng Việt

kén chọn; buộc, trói

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拴 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 全 (Toàn, biểu âm). Chữ hình thanh — 扌 cho biết hành động của tay; 全 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuān/cột

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuyên": 拴 = tay (扌) + toàn (全) — dùng tay buộc chặt toàn bộ, không cho thoát.

Gương Hán-Việt

thuyên (拴) — trong 拴住 (thuyên trú — buộc chặt, giữ lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 拴 mở khoá 拴住 (shuān zhù — buộc chặt) và 拴绳 (buộc dây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 拴 là chữ hình thanh: 手 (thủ, tay) biểu nghĩa, 全 (toàn) biểu âm. Nghĩa gốc: buộc chặt bằng dây, trói lại — hành động dùng tay và dây để giữ chắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 把马拴在树上。Bǎ mǎ shuān zài shù shàng. thanh 3

    Buộc con ngựa vào gốc cây.

  • 他把船拴在码头上。Tā bǎ chuán shuān zài mǎtou shàng. thanh 1

    Anh ấy buộc thuyền vào bến cảng.

  • 这件事把他拴住了。Zhè jiàn shì bǎ tā shuān zhù le. thanh 4

    Việc này đã ràng buộc anh ấy lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuān — 栓 có bộ 木 gỗ, nghĩa là cái chốt, cái khóa gỗ

  • 拴 lấy 全 làm biểu âm — 全 nghĩa là toàn bộ, hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.