Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuàn

Nghĩa tiếng Việt

Thịt lợn

Âm Hán Việt

soạn

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

腨 thuộc bộ 肉/月 (nhục). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: bắp chân (calf of leg). Tiểu triện còn lưu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này dùng làm danh từ để chỉ phần bắp thịt ở chân của người hoặc động vật.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: soạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soạn": thịt (肉) ở chân — nhớ bắp "soạn" (bắp chân), bộ 肉 ở dưới.

Gương Hán-Việt

soạn — không dùng trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này.

Mở khoá kiến thức

Biết 腨 (soạn) giúp đọc văn bản y học cổ Trung Hoa mô tả bắp chân, kinh mạch vùng chân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi âm shuàn và có tiểu triện nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc. Bộ 肉 biểu nghĩa chỉ bộ phận thân thể. Nghĩa: bắp chân. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腨为小腿肚之肉。shuàn wéi xiǎotuǐ dù zhī ròu. thanh 4

    腨 là cơ bắp chân (bắp đùi sau).

  • 古代医书中常见腨字。gǔdài yīshū zhōng cháng jiàn shuàn zì. thanh 3

    Chữ 腨 thường gặp trong y thư cổ đại.

  • 腨痛则行走困难。shuàn tòng zé xíngzǒu kùnnán. thanh 4

    Bắp chân đau thì đi lại khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều chỉ bộ phận thân thể

  • cùng bộ 肉, cùng liên quan đến chân

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.