Từ vựng tiếng Trung
shuān

Nghĩa tiếng Việt

cái then cửa

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闩 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 一 (Nhất, biểu nghĩa: thanh ngang); chữ hội ý. Hình ảnh một thanh ngang (一) cài ngang cửa (門) — biểu thị then cửa. Rõ ràng trực quan.

Hán-Việt: thuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuyên": Môn (門: cửa) + Nhất (一: một thanh) — thanh ngang cài ngang cửa là then (闩 thuyên); cài then là động từ.

Gương Hán-Việt

门闩 (môn thuyên) — then cửa; 闩门 (thuyên môn) — cài then cửa

Mở khoá kiến thức

Biết 闩 (thuyên) mở khoá từ 门闩 (môn thuyên: then cửa) và 闩上门 (thuyên thượng môn: cài chặt cửa lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 闩 = 門 (cửa) + 一 (thanh ngang), là chữ hội ý. Hình tượng: thanh ngang cài ngang cổng để đóng chặt. So sánh với 關 (quan: đóng), cùng ý niệm đóng cửa. Nghĩa gốc và nghĩa hiện đại đều là: then cài cửa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 出门前记得闩上门。chūmén qián jìde shuān shàng mén. thanh 1

    Trước khi ra ngoài nhớ cài then cửa.

  • 木门上有一根铁门闩。mù mén shàng yǒu yī gēn tiě ménshuan. thanh 4

    Trên cánh cửa gỗ có một chiếc then cửa bằng sắt.

  • 她把门闩插上,确保安全。tā bǎ ménshuān chā shàng, quèbǎo ānquán. thanh 1

    Cô ấy cài then cửa lại để đảm bảo an toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuān, nghĩa chốt/nút (bộ 木), dễ nhầm

  • cùng âm shuān, nghĩa buộc trói (bộ 手), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.