Nghĩa tiếng Việt
vung lên; ném đi; bỏ rơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甩 không có anchor Wiktionary chi tiết. Cấu trúc nhìn giống biến thể của 用 (用 + nét cong xuống) — gợi động tác hất, vung tay. Vì cấu trúc đơn lẻ, không tách bộ có nghĩa rõ ràng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuǎi/ném
- /shuǎi/vung
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: suý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "suý": 甩 trông như 用 (dùng) thêm nét cong vung xuống — đúng nghĩa 'vung, hất, ném, bỏ rơi' trong 甩, 甩开, 甩掉.
Gương Hán-Việt
'suý' (âm Hán-Việt ít phổ biến trong tiếng Việt)
Mở khoá kiến thức
Nắm 甩 mở khoá khẩu ngữ HSK 5: 甩, 甩开, 甩掉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor Wiktionary cho 甩 không có giải thích cấu tạo cụ thể. Về tự dạng, 甩 trông giống biến thể của 用 với một nét cong kéo xuống — gợi ý động tác 'vung tay, hất, ném đi'. Nghĩa hiện đại 'vung, ném, hất, bỏ rơi' giữ nguyên trong 甩 (vung), 甩开 (vung ra), 甩掉 (bỏ rơi). Vì thiếu nguồn học thuật rõ ràng, đặt confidence ở mức trung bình.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.