Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tất suất 蟋蟀)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟋 không có cấu trúc compound trong anchor. Chữ thuộc bộ 虫 (trùng — côn trùng) và chỉ dùng trong tổ hợp 蟋蟀 (dế mèn). Anchor không cung cấp cây thành phần chi tiết.

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": 蟋 chỉ sống trong cặp với 蟀 — cùng nhau họp thành 蟋蟀 (dế mèn kêu tất tất).

Gương Hán-Việt

tất trong 蟋蟀 (tất suất — dế mèn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟋 mở khoá từ 蟋蟀 — con dế, biểu tượng văn hoá thu tàn trong thơ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không có dữ liệu nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 蟋. Chữ chỉ dùng trong tổ hợp 蟋蟀 (xī shuài — dế mèn). Chưa thấy hình trong giáp cốt/kim văn; đây là chữ tạo muộn trong hệ thống chữ Hán. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟋蟀的叫声在秋夜特别响亮。Xīshuài de jiào shēng zài qiū yè tèbié xiǎngliàng. thanh 1

    Tiếng dế kêu trong đêm thu đặc biệt vang.

  • 他在草丛里捉了一只蟋蟀。Tā zài cǎocóng lǐ zhuō le yī zhī xīshuài. thanh 1

    Anh ấy bắt được một con dế trong đám cỏ.

  • 斗蟋蟀是中国传统民俗活动。Dòu xīshuài shì Zhōngguó chuántǒng mínsú huódòng. thanh 4

    Đá dế là hoạt động dân gian truyền thống của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hai chữ luôn đi cùng nhau trong 蟋蟀, rất dễ đổi chỗ

  • cùng âm xī, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.