Nghĩa tiếng Việt
hết cả, tất thảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悉 = 釆 (Biện, phân biệt) + 心 (Tâm, trái tim); chữ hội ý (ls=ic) — tâm phân biệt rõ ràng, ấy là 'hết, biết tường tận'.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": 釆 (phân biệt) + 心 (tâm) — tâm rõ 'tất' cả; nhớ 熟悉 (thục tất = quen thuộc), 据悉 (cứ tất = theo tin), 获悉 (hoạch tất = nhận tin).
Gương Hán-Việt
'tất' trong 'tất cả', 'tất yếu', 'tất nhiên' (chia nghĩa với 必)
Mở khoá kiến thức
Biết 悉 là mở 熟悉, 据悉, 获悉 — nhóm động từ về sự quen biết và thông tin HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 悉 là chữ hội ý: 釆 (phân biệt) + 心 (trái tim) — dùng tâm phân biệt kỹ càng từng cái một, nghĩa 'biết rõ tường tận, hết thảy'. Từ đó phát triển nghĩa 'tất cả' (悉数 = đếm hết) và 'biết, được biết' (据悉 = theo tin, 获悉 = nhận được tin).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我对北京很熟悉。
Tôi rất quen thuộc với Bắc Kinh.
- 据悉,会议下周举行。
Theo tin được biết, hội nghị sẽ tổ chức vào tuần sau.
- 我刚获悉这个好消息。
Tôi vừa nhận được tin tốt này.
- 他对这条路非常熟悉。
Anh ấy rất quen với con đường này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.