Từ vựng tiếng Trung
huò*xī

Nghĩa tiếng Việt

Hoạch tất — được biết, nhận được thông tin (thường qua nguồn chính thức); dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo, thông báo.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuần văn viết, trang trọng; không dùng trong hội thoại thường ngày — thay bằng 听说 hoặc 得知 cho khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 我们获悉,该项目将于下月正式启动。Wǒmen huòxī, gāi xiàngmù jiāng yú xià yuè zhèngshì qǐdòng. thanh 3

    Chúng tôi được biết, dự án đó sẽ chính thức khởi động vào tháng tới.

  • 据获悉,公司将进行一轮人员调整。Jù huòxī, gōngsī jiāng jìnxíng yī lún rényuán tiáozhěng. thanh 4

    Theo nguồn tin nhận được, công ty sẽ tiến hành một đợt điều chỉnh nhân sự.

  • 他获悉这一消息后,立刻赶往现场。Tā huòxī zhè yī xiāoxi hòu, lìkè gǎn wǎng xiànchǎng. thanh 1

    Sau khi nhận được thông tin này, anh ấy lập tức đến hiện trường.

  • 获悉贵公司即将扩招,特致函询问。Huòxī guì gōngsī jíjiāng kuò zhāo, tè zhì hán xúnwèn. thanh 4

    Được biết quý công ty sắp tuyển dụng thêm, xin gửi thư hỏi thăm.

Kết hợp thường gặp

  • 据获悉jù huòxī thanh 4

    theo tin nhận được

  • 获悉消息huòxī xiāoxi thanh 4

    nhận được tin tức

  • 获悉情况huòxī qíngkuàng thanh 4

    nắm được tình hình

  • 获悉详情huòxī xiángqíng thanh 4

    nắm được chi tiết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.