Từ vựng tiếng Trung
huò*dé获
得
Nghĩa tiếng Việt
đạt được
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
获
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
得
Bộ: 彳 (bước chân trái)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 获: Bao gồm bộ '艹' (cỏ) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc thu hoạch hoặc thu được từ tự nhiên, kết hợp với các phần khác để tạo ra ý nghĩa là thu nhận hoặc giành được.
- 得: Bao gồm bộ '彳' (bước chân trái) ám chỉ hành động hoặc quá trình, kết hợp với phần '目' và '寸' để tạo thành ý nghĩa là đạt được hoặc có được.
→ 获得: Nghĩa là giành được hoặc đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực hoặc quá trình.
Từ ghép thông dụng
获得
đạt được, giành được
获得者
người đạt được
获得感
cảm giác thành tựu, cảm giác đạt được