Nghĩa tiếng Việt
phân biệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釆 là chữ tượng hình độc thể. Theo Wiktionary, có hai giải thích: (1) hình móng/bàn chân thú với các ngón xòe ra, liên quan đến chữ 蹯; (2) hình cái cày gỗ (力) và hạt giống, gợi ý nghĩa gieo trồng, lan rộng, liên quan đến 播. Chữ dùng làm bộ thủ Khang Hy số 165.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": 釆 là dấu chân thú xòe ra — mỗi ngón một hướng, như việc phân biệt (biện) các sự vật riêng biệt.
Gương Hán-Việt
biện biệt (釆 — phân biệt, là bộ thủ Khang Hy số 165)
Mở khoá kiến thức
Biết 釆 giúp nhận ra bộ thủ trong từ điển Khang Hy và một số chữ cổ liên quan đến phân biệt, gieo trồng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 釆 là chữ tượng hình (象形). Theo Thuyết Văn Giải Tự, đây là hình bàn chân thú với các ngón xòe ra, liên quan đến 蹯 (bàn chân thú). Theo Zhang Shichao, là hình cái cày và hạt giống, gợi ý gieo trồng và lan rộng, liên quan đến 播. Có chữ kim văn, đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 釆是康熙字典第165部首。
釆 là bộ thủ số 165 trong từ điển Khang Hy.
- 釆字形如兽足,表示辨别之意。
Chữ 釆 hình như bàn chân thú, biểu thị ý nghĩa phân biệt.
- 釆与番、悉等字的构形有关。
釆 có liên quan đến cấu trúc các chữ 番, 悉...
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.