Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xī*shuài

Nghĩa tiếng Việt

Dế mèn.

Âm Hán Việt

tất suất

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (loài sâu bọ)

17 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ côn trùng, thường đi kèm lượng từ 只

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tất suất

Từng chữ

  • tất(xem: tất suất 蟋蟀)
  • suất(xem: tất suất 蟋蟀)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 夏天晚上能听到**蟋蟀**的叫声。Xiàtiān wǎnshàng néng tīng dào xīshuài de jiàoshēng. thanh 4
  • 他喜欢养**蟋蟀**。Tā xǐhuān yǎng xīshuài. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.