Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mã hoàng 螞蟥); (xem: mã nghĩ 螞蟻); con nhặng

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚂 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 马 (Mã, biểu âm, âm mǎ); chữ hình thanh.

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mã": con trùng (虫) mạnh như ngựa (马 — mã) — con kiến khuân đồ nặng gấp nhiều lần trọng lượng cơ thể.

Gương Hán-Việt

"mã" trong 蚂蚁 (mã nghĩ — con kiến) và 蚂蟥 (mã hoàng — con đỉa).

Mở khoá kiến thức

Biết 蚂 (mã) mở khoá 蚂蚁 (kiến), 蚂蟥 (đỉa) — hai từ ghép chỉ côn trùng hay gặp trong HSK.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, chữ phồn thể 螞: 虫 biểu nghĩa côn trùng, 馬 biểu âm. Chữ giản thể 蚂 thay 馬 bằng 马. Dùng trong các từ ghép chỉ côn trùng như 螞蟻 (kiến) và 螞蟥 (đỉa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚂蚁是非常勤劳的小动物。Mǎyǐ shì fēicháng qínláo de xiǎo dòngwù. thanh 3

    Con kiến là loài động vật nhỏ rất chăm chỉ.

  • 地上有一排蚂蚁在搬食物。Dì shàng yǒu yī pái mǎyǐ zài bān shíwù. thanh 4

    Dưới đất có một hàng kiến đang tha thức ăn.

  • 他被蚂蚁咬了一口。Tā bèi mǎyǐ yǎo le yī kǒu. thanh 1

    Anh ấy bị kiến cắn một cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 马 là phần biểu âm trong 蚂, và 马 (ngựa) vs 蚂 (kiến) khác hoàn toàn

  • đồng âm mā, khác nghĩa — trợ từ nghi vấn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.