Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mã hoàng 螞蟥); (xem: mã nghĩ 螞蟻); con nhặng

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螞 là chữ hình thanh (psc): 虫 (trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 馬 (Mã, biểu âm). Bộ 虫 xác định đây là côn trùng; 馬 cung cấp âm đọc (mǎ).

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mã": 螞 = trùng (虫) + mã (馬) — con kiến nhỏ bé nhưng "mã" lực phi thường, kéo đồ nặng gấp mấy chục lần thân.

Gương Hán-Việt

"mã" trong "螞蟻" (kiến) — con "mã nghị" (kiến ngựa) nhỏ bé nhưng cần cù.

Mở khoá kiến thức

Biết 螞 mở khoá: 螞蟻 (con kiến), 螞蚱 (châu chấu) — hai từ côn trùng thường gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螞 (hình thanh): 虫 (côn trùng, biểu nghĩa) + 馬 (biểu âm). Chỉ con kiến (螞蟻) — côn trùng nhỏ sống thành đàn. Cũng có thể chỉ châu chấu trong một số phương ngữ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螞蟻搬家,大雨將至。Mǎyǐ bānjiā, dàyǔ jiāng zhì. thanh 3

    Kiến chuyển nhà, sắp có mưa to.

  • 一群螞蟻在搬運食物。Yī qún mǎyǐ zài bānyùn shíwù. thanh 1

    Một đàn kiến đang vận chuyển thức ăn.

  • 螞蚱跳入草叢之中。Màzha tiào rù cǎocóng zhī zhōng. thanh 4

    Châu chấu nhảy vào trong bụi cỏ.

  • 螞蟻雖小,力大驚人。Mǎyǐ suī xiǎo, lì dà jīngrén. thanh 3

    Kiến tuy nhỏ nhưng sức mạnh đáng kinh ngạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 螞, cùng nghĩa con kiến

  • thường đi kèm trong từ 螞蟻 (con kiến)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.