Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

码 (giản thể của 碼) = 石 (Thạch, đá) + 马 (Mã, biểu âm). Chữ hình thanh: hòn đá đánh dấu — nghĩa 'mã hiệu, dấu, số; yard (đơn vị độ dài)'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chất đống
  • //một từ đo cho vấn đề

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Mã': hòn đá (石) đánh dấu — đó là 'mã', là mã hiệu, là mã số. Âm thì mượn của 马.

Gương Hán-Việt

'Mã' trong mã hiệu, mật mã, mã số, mã vạch, mã QR.

Mở khoá kiến thức

Biết 码 mở khóa 密码 (mật mã), 数码 (số mã / kỹ thuật số), 号码 (số), 码头 (mã đầu / bến tàu), 起码 (khởi mã / ít nhất), 二维码 (mã QR).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 碼 là chữ hình thanh: 石 biểu nghĩa, 馬 biểu âm. Nghĩa gốc 'hòn đá làm mốc / chip đếm'; mở rộng thành 'mã, dấu, mã số' và là đơn vị 'yard' phiên âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请输入你的密码。qǐng shūrù nǐ de mìmǎ. thanh 3

    Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.

  • 这是我的电话号码。zhè shì wǒ de diànhuà hàomǎ. thanh 4

    Đây là số điện thoại của tôi.

  • 请扫二维码付款。qǐng sǎo èrwéimǎ fùkuǎn. thanh 3

    Vui lòng quét mã QR để thanh toán.

  • 我们去码头看船。wǒmen qù mǎtóu kàn chuán. thanh 3

    Chúng tôi đi bến tàu xem thuyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 马 là biểu âm; 马 là 'mã' (ngựa), 码 là 'mã' (số)

  • cùng âm 'mǎ/mā'; 妈 là 'mẹ', 码 là 'mã'

  • 玛 = 王 + 马; 玛 là 'mã' (mã não), 码 là 'mã' (số)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.