Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa thường: vấp ngã. Nghĩa chuyên môn: môn thể thao đấu vật.
Câu ví dụ
- 小心摔跤
Cẩn thận ngã
- 他摔跤受伤了
Hắn ngã bị thương
- 中国式摔跤
Đấu vật kiểu Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 摔跤比赛
giải đấu vật
- 摔倒在地
ngã xuống đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.