Nghĩa tiếng Việt
vứt xuống đất, quẳng đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摔 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 率 (Luật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 cho nghĩa hành động tay (ném mạnh, ngã), 率 cho âm (shuāi ~ suất).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuāi/ngã
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: suất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "suất": tay 扌 (thủ) suất 率 (luật) mạnh xuống — 摔 là ngã đập mạnh xuống đất.
Gương Hán-Việt
suất trong 'suất đảo' (ngã xuống)
Mở khoá kiến thức
Biết 摔 (suất) mở khoá: 摔倒 (ngã), 摔跤 (đấu vật/ngã), 摔碎 (làm vỡ khi rơi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 摔 là chữ hình thanh (psc): 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 率 (luật, biểu âm). Nghĩa gốc là dùng tay ném mạnh xuống, sau mở rộng sang 'ngã' và '摔跤' (đấu vật — vật nhau xuống đất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.