Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói ngã một cái phải chèn số từ vào giữa thành suất nhất giao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
suất giao
Từng chữ
- 摔suấtvứt xuống đất, quẳng đi
- 跤giaongã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa thường: vấp ngã. Nghĩa chuyên môn: môn thể thao đấu vật.
Câu ví dụ
- 小心摔跤
Cẩn thận ngã
- 他摔跤受伤了
Hắn ngã bị thương
- 中国式摔跤
Đấu vật kiểu Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 摔跤比赛
giải đấu vật
- 摔倒在地
ngã xuống đất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.