Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa摔倒 ghép 摔 (vứt, ném, ngã) + 倒 (ngã, đổ). Chỉ hành động bị ngã xuống do trượt chân hoặc mất thăng bằng.
Câu ví dụ
- 老人不小心摔倒了。
Người già không cẩn thận đã bị ngã.
- 他摔倒在地上。
Anh ấy ngã xuống đất.
- 走路时小心别摔倒。
Đi đường cần cẩn thận đừng để bị ngã.
Kết hợp thường gặp
- 不小心摔倒
- 摔倒在地
- 摔倒了
- 容易摔倒
- 摔倒了受伤
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.