Từ vựng tiếng Trung
shǒu*pà手
帕
Nghĩa tiếng Việt
khăn tay
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
帕
Bộ: 巾 (khăn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 手: có nghĩa là 'tay', là một phần của cơ thể con người.
- 帕: bao gồm bộ '巾' nghĩa là 'khăn', chỉ đến các loại vải dùng để lau chùi hoặc che phủ.
→ 手帕: kết hợp của 'tay' và 'khăn', có nghĩa là khăn tay.
Từ ghép thông dụng
手套
găng tay
手术
phẫu thuật
纸巾
khăn giấy