Nghĩa tiếng Việt
xếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
Âm Hán Việt
bài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 11 nét
排 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Tay sắp xếp thành hàng — nghĩa 'sắp xếp, xếp hàng, gạt'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động bố trí, xếp hàng hoặc làm lượng từ cho các vật xếp thành hàng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pái/xếp hàng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bài": tay 扌 + 非 (phi) — tay sắp xếp 'phi' (không) lộn xộn, ấy là 'bài' (xếp hàng); nhớ 安排 (an bài), 排队 (xếp hàng), 排球 (bóng chuyền).
Gương Hán-Việt
'bài' trong 'an bài', 'bài liệt' (排列 sắp xếp), 'bài trừ', 'bài tiết'
Mở khoá kiến thức
Biết 排 là mở 安排, 排列, 排放, 排斥, 排除, 排球 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 排 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 非 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay sắp xếp thành hàng' phát triển thành 'sắp xếp, xếp hàng' (động từ) và 'hàng, dãy' (danh từ). Cũng dùng cho 'gạt ra, đẩy ra' (排斥, 排除).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 经理给我们安排了工作。
Quản lý đã sắp xếp công việc cho chúng tôi.
- 请大家在门口排队。
Mời mọi người xếp hàng ở cửa.
- 我喜欢看排球比赛。
Tôi thích xem trận đấu bóng chuyền.
- 这家工厂减少了排放。
Nhà máy này đã giảm lượng xả thải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.