Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dà*pái*dàng大

Nghĩa tiếng Việt

quán ăn vỉa hè, quán bình dân

Âm Hán Việt

đại bài đáng

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau các động từ ăn uống như ăn hoặc đi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại bài đáng

Từng chữ

  • 大đạito, lớn
  • 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
  • 档đángtấm phản; bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào; tệp, file (tin học)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢去大排档吃宵夜。Tā xǐhuān qù dàpáidàng chī xiāoyè. thanh 1
  • 大排档的食物通常很美味又便宜。Dàpáidàng de shíwù tōngcháng hěn měiwèi yòu piányi. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.