Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ để chỉ chất lượng cao
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao đáng
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 档đángtấm phản; bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào; tệp, file (tin học)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cấp cao
Câu ví dụ
- 这家商场只卖高档化妆品。
Trung tâm thương mại này chỉ bán mỹ phẩm cao cấp.
- 他买了一套高档西装参加婚礼。
Anh ấy đã mua một bộ comple cao cấp để tham gia hôn lễ.
- 这个小区的住宅定位非常高档。
Nhà ở của khu chung cư này định vị phân khúc rất cao cấp.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.