Từ vựng tiếng Trung
gāo*dàng高
档
Nghĩa tiếng Việt
cấp cao
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
档
Bộ: 木 (gỗ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '高' là hình ảnh của một ngôi nhà cao với mái nhà chi tiết, biểu thị sự cao lớn.
- '档' gồm bộ '木' (gỗ) và phần bên phải chỉ âm thanh, thể hiện ý nghĩa liên quan đến vật dụng hoặc cấp bậc.
→ Kết hợp lại, '高档' có nghĩa là cao cấp, chỉ những thứ có chất lượng hoặc địa vị cao trong xã hội.
Từ ghép thông dụng
高档商品
hàng hóa cao cấp
高档餐厅
nhà hàng cao cấp
高档酒店
khách sạn cao cấp