Nghĩa tiếng Việt
tấm phản; bản bằng gỗ mỏng để viết văn tự vào; tệp, file (tin học)
Âm Hán Việt
đáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
档 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 当 (Đang, biểu âm: cho âm dàng). Chữ hình thanh giản thể của 檔: bộ 木 gợi đồ vật làm bằng gỗ (kệ, giá sách), 当 cho âm. Nghĩa ban đầu là thanh gỗ ngang, sau mở rộng sang "hồ sơ, lưu trữ".
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ để chỉ các loại hồ sơ, văn kiện hoặc các cấp bậc, phân loại hàng hóa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dàng/cấp, bậc, hạng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đáng": gỗ 木 (mộc) dùng 当 (đang) — đáng là tệp hồ sơ lưu trong tủ gỗ, cấp bậc phân loại.
Gương Hán-Việt
đáng ít dùng trong tiếng Việt; người Việt thường nói "file", "hồ sơ" thay vì dùng từ Hán-Việt gốc 档.
Mở khoá kiến thức
Biết 档 (đáng) mở khoá: 档案 (hồ sơ lưu trữ), 高档 (cao cấp), 搭档 (đối tác), 档次 (cấp bậc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
档 là dạng giản thể của 檔. Chữ truyền thống 檔 gồm 木 (mộc, gỗ) + 當 (biểu âm). Dạng giản thể dùng 当 thay 當. Nghĩa gốc là thanh gỗ ngang trong giá kệ, tủ. Sau mở rộng sang nghĩa "hồ sơ, tài liệu lưu trữ" và "cấp bậc, hạng". Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把这份文件归档。
Vui lòng lưu trữ tài liệu này vào hồ sơ.
- 这是一家高档餐厅。
Đây là một nhà hàng cao cấp.
- 他们是多年的搭档。
Họ là đối tác nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.