Từ vựng tiếng Trung
pái*qiú

Nghĩa tiếng Việt

bóng chuyền

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '排' kết hợp giữa bộ '扌' (tay) và '非' (không), gợi ý đến hành động dùng tay để sắp xếp hoặc loại bỏ.
  • Chữ '球' kết hợp giữa bộ '王' (ngọc) và '求' (tìm kiếm), gợi ý đến một vật tròn có giá trị như ngọc, hoặc một vật thể được tìm kiếm trong trò chơi.

Từ '排球' có nghĩa là bóng chuyền, kết hợp giữa hành động sắp đặt của tay và một vật hình cầu.

Từ ghép thông dụng

排球场páiqiú chǎng

sân bóng chuyền

排球运动páiqiú yùndòng

môn bóng chuyền

排球队páiqiú duì

đội bóng chuyền