Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa球拍 là từ chung cho mọi loại vợt thể thao. Thường thêm tên môn thể thao phía trước để rõ nghĩa: 羽毛球球拍 (vợt cầu lông), 乒乓球球拍 (vợt bóng bàn). Lượng từ dùng 把 (một vợt = 一把球拍).
Câu ví dụ
- 他买了一支新的羽毛球球拍
Anh ấy mua một chiếc vợt cầu lông mới
- 球拍的重量影响击球的力度
Trọng lượng vợt ảnh hưởng đến lực đánh bóng
- 她的球拍被风吹走了
Vợt của cô ấy bị gió thổi bay
- 打网球需要一把好球拍
Chơi tennis cần một chiếc vợt tốt
Kết hợp thường gặp
- 羽毛球球拍
vợt cầu lông
- 乒乓球球拍
vợt bóng bàn
- 网球球拍
vợt tennis
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.