Từ vựng tiếng Trung
pāi*bǎn

Nghĩa tiếng Việt

chốt, quyết định, gõ conn cục

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (cây, gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ: chốt, ra quyết định cuối cùng. Vốn từ gõ thớt gỗ trong nhạc cổ truyền.

Câu ví dụ

  • 老板拍板决定了Lǎobǎn pāibǎn juédìng le thanh 3

    Sếp đã chốt quyết định

  • 这个项目需要领导拍板Zhège xiàngmù xūyào lǐngdǎo pāibǎn thanh 4

    Dự án này cần lãnh đạo quyết định

  • 事情拍板了再说Shìqing pāibǎn le zài shuō thanh 4

    Chờ chốt chuyện đã rồi nói

  • 谁能拍板这件事Shéi néng pāibǎn zhè jiàn shì thanh 2

    Ai có thể chốt việc này

Kết hợp thường gặp

  • 拍板决定pāibǎn juédìng thanh 1

    chốt quyết định

  • 领导拍板lǐngdǎo pāibǎn thanh 3

    lãnh đạo chốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.