Nghĩa tiếng Việt
ngồi bắt chéo chân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跏 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 加 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 cho biết liên quan đến chân/tư thế ngồi; 加 chỉ âm đọc jiā.
Hán-Việt: già
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 跏 (jiā): 足 (chân) + 加 (thêm/chồng lên) — 跏趺 là tư thế ngồi xếp bàng, hai chân chồng lên nhau khi thiền định.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 跏 mở khoá 跏趺 (già phu – ngồi xếp bằng thiền định), 结跏趺坐 (ngồi kiết già) — từ vựng Phật giáo thiền định.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跏 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa + 加 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là tư thế ngồi xếp bằng (跏趺 – jiā fū), là tư thế thiền định của Phật giáo. Cũng có nghĩa cổ là đi với bàn chân quay vào trong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 僧侣结跏趺坐,进入冥想状态。
Tăng sĩ ngồi kiết già, đi vào trạng thái thiền định.
- 跏趺坐是佛教修行的基本姿势。
Ngồi kiết già là tư thế tu tập cơ bản của Phật giáo.
- 他盘腿跏坐,静心打坐。
Anh ấy ngồi xếp bằng, tĩnh tâm thiền định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.