Nghĩa tiếng Việt
che lấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
蔽 là chữ hình thanh: 艸/艹 (Thảo) biểu nghĩa — cỏ cây che phủ; 敝 (Tệ) biểu âm. Nghĩa gốc: cỏ cây che lấp, giấu khuất.
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế": cỏ 艹 tệ 敝 che phủ — tế bít, che lấp như cỏ che khuất tất cả.
Gương Hán-Việt
"tế" ít dùng độc lập; xuất hiện trong "che tế", "ẩn tế"
Mở khoá kiến thức
Biết 蔽 (tế) mở khoá: 隐蔽 (ẩn giấu), 遮蔽 (che lấp), 蒙蔽 (che giấu lừa dối), 一言以蔽之 (một câu tóm lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蔽 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 敝 (biểu âm). Nghĩa gốc: che lấp, giấu khuất. Mở rộng: tóm gọn (一言以蔽之), che giấu (蒙蔽), ẩn náu (隐蔽).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们利用树木作为隐蔽。
Họ dùng cây cối làm nơi ẩn náu.
- 一言以蔽之,就是失败了。
Một câu tóm lại, đó là thất bại.
- 乌云遮蔽了阳光。
Mây đen che lấp ánh mặt trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.