Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChe giấu hoặc ẩn nấp.
Câu ví dụ
- 他在隐蔽处观察敌人的行动。
Anh ấy quan sát hành động của kẻ thù từ chỗ ẩn nấp.
- 这个隐蔽的地方很适合藏身。
Nơi ẩn kín này rất thích hợp để ẩn nấp.
- 他隐瞒了真实身份,保持隐蔽状态。
Anh ấy giấu thân phận thật và giữ ở trạng thái ẩn náu.
Kết hợp thường gặp
- 隐蔽处
- 隐蔽身份
- 隐蔽所
- 隐蔽工程
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.