Nghĩa tiếng Việt
ẩn, kín, giấu; nấp, trốn
Âm Hán Việt
ẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 11 nét
隐 = 阝(Phụ, bộ phụ/gò đồi, biểu nghĩa: chỗ ẩn khuất) + 急 (Cấp, biểu âm). Đây là biến thể giản thể/biến dạng của 隱. Phần 阝(bộ phụ bên trái) cho biết liên quan đến địa thế ẩn khuất, phần 急 cho âm gần yǐn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động che giấu hoặc làm tính từ chỉ sự kín đáo, không lộ rõ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩn": sau gò đồi (阝) gấp gáp (急) ẩn náu — trốn 'ẩn' khuất, bí mật.
Gương Hán-Việt
'ẩn' trong 'ẩn giấu' (隐藏), 'ẩn dật' (隐居), 'nguy cơ tiềm ẩn' (隐患)
Mở khoá kiến thức
Biết 隐 (ẩn) mở khoá: 隐患, 隐瞒, 隐私, 隐约, 隐蔽 — nhóm từ về sự che giấu, bí mật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
隐 là biến thể của 隱 (phồn thể). Chữ phồn thể 隱 có cấu tạo phức tạp hơn. Về nguồn gốc, 隱 là hình thanh với bộ 阜 (phụ, gò đồi) biểu nghĩa — địa thế che khuất, và phần biểu âm. Chữ biến thể 隐 (dùng trong giáp cốt/trúc giản) có cấu tạo 阝+ 急 theo Wiktionary. Không có giáp cốt văn độc lập rõ ràng; chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết biến thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
nỗi khó nói, điều khó nói ra
归隐quy ẩn, ở ẩn
探颐索隐nghiên cứu sâu xa, tìm tòi những điều ẩn giấu
掩隐ẩn hiện, che khuất
若隐若现ẩn hiện, lúc ẩn lúc hiện
退隐lui về ở ẩn
隐伏ẩn nấp, tiềm tàng, ẩn giấu
隐僻hẻo lánh, vắng vẻ, kín đáo
隐匿che giấu, giấu giếm, ẩn nấp
隐含ẩn chứa, hàm chứa, ngụ ý
隐喻ẩn dụ (biện pháp tu từ)
隐场sợ sân khấu, khớp khi đứng trước đám đông
Ví dụ
- 他把真相隐瞒了很久。
Anh ấy đã che giấu sự thật rất lâu.
- 个人隐私应该受到保护。
Quyền riêng tư cá nhân cần được bảo vệ.
- 这个问题存在严重隐患。
Vấn đề này tồn tại nguy cơ tiềm ẩn nghiêm trọng.
- 远处隐约看到一座山。
Từ xa mờ nhạt nhìn thấy một ngọn núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.