Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ, thường dùng với các từ chỉ sự thật, thông tin, sự việc nhằm không cho người khác biết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ẩn man
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 瞒mandối, lừa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa隐瞒 luôn hàm ý chủ động và có ý thức che giấu. Phân biệt với 隐藏 (ẩn tàng — ẩn, giấu — có thể không có mục đích xấu) và 欺骗 (khi biến — lừa dối chủ động). 隐瞒 thiên về không nói ra sự thật hơn là bịa đặt.
Câu ví dụ
- 他隐瞒了自己的真实身份。
Anh ấy che giấu danh tính thật của mình.
- 不要向医生隐瞒病情。
Đừng giấu bệnh tình với bác sĩ.
- 她试图隐瞒这个秘密,但最终还是被发现了。
Cô ấy cố che giấu bí mật đó nhưng cuối cùng vẫn bị phát hiện.
- 隐瞒实情是不诚实的行为。
Che giấu sự thật là hành vi không trung thực.
Kết hợp thường gặp
- 隐瞒实情
che giấu sự thật
- 隐瞒病情
giấu bệnh
- 欺骗隐瞒
lừa dối và che giấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.