Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tân ngữ cho các động từ như có, giấu giếm, hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ẩn tình
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 秘密 (bí mật — điều cần giữ kín); 隐情 gợi ý có điều gì đó phức tạp, tế nhị ở phía sau một sự việc.
Câu ví dụ
- 这件事一定有隐情,不能就此结案。
Việc này chắc chắn có ẩn tình, không thể kết thúc điều tra như vậy.
- 她的突然辞职背后有不少隐情。
Đằng sau việc cô ấy đột ngột từ chức có không ít điều bí ẩn.
- 警察调查后发现了案件中的隐情。
Sau khi điều tra, cảnh sát phát hiện những tình tiết bí ẩn trong vụ án.
- 他不愿谈及这段感情中的隐情。
Anh ấy không muốn đề cập đến những điều bí ẩn trong mối tình này.
Kết hợp thường gặp
- 有隐情
có ẩn tình
- 隐情大白
ẩn tình được phơi bày
- 背后的隐情
ẩn tình phía sau
- 知道隐情
biết được ẩn tình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.